Bảng chữ cái phiên âm

Latin Capital Letter A
A
Latin Small Letter Turned A
ɐ
Latin Small Letter Alpha
ɑ
Latin Small Letter Turned Alpha
ɒ
Latin Letter Small Capital B
ʙ
Latin Small Letter B With Hook
ɓ
Latin Small Letter C With Curl
ɕ
Latin Small Letter Dz Digraph
ʣ
Latin Small Letter Dz Digraph With Curl
ʥ
Latin Small Letter Dezh Digraph
ʤ
Latin Small Letter D With Tail
ɖ
Latin Small Letter D With Hook
ɗ
Latin Small Letter Schwa
ə
Latin Small Letter Open E
ɛ
Latin Small Letter Reversed E
ɘ
Latin Small Letter Schwa With Hook
ɚ
Latin Small Letter Reversed Open E
ɜ
Latin Small Letter Reversed Open E With Hook
ɝ
Latin Small Letter Closed Reversed Open E
ɞ
Latin Small Letter Closed Open E
ʚ
Latin Small Letter Rams Horn
ɤ
Latin Capital Letter F
F
Latin Small Letter Feng Digraph
ʩ
Latin Small Letter Script G
ɡ
Latin Letter Small Capital G
ɢ
Latin Small Letter G With Hook
ɠ
Latin Letter Small Capital G With Hook
ʛ
Latin Small Letter Gamma
ɣ
Latin Letter Small Capital H
ʜ
Latin Small Letter H With Hook
ɦ
Latin Small Letter Heng With Hook
ɧ
Latin Letter Small Capital I
ɪ
Latin Small Letter I With Stroke
ɨ
Latin Small Letter Iota
ɩ
Latin Small Letter J With Crossed-tail
ʝ
Latin Small Letter Dotless J With Stroke
ɟ
Latin Small Letter Dotless J With Stroke And Hook
ʄ
Latin Small Letter Turned K
ʞ
Latin Small Letter Ls Digraph
ʪ
Latin Small Letter Lz Digraph
ʫ
Latin Letter Small Capital L
ʟ
Latin Small Letter L With Middle Tilde
ɫ
Latin Small Letter L With Belt
ɬ
Latin Small Letter L With Retroflex Hook
ɭ
Latin Small Letter Lezh
ɮ
Latin Small Letter Turned Y
ʎ
Latin Small Letter M With Hook
ɱ
Latin Letter Small Capital N
ɴ
Latin Small Letter N With Left Hook
ɲ
Latin Small Letter N With Retroflex Hook
ɳ
Latin Letter Small Capital Oe
ɶ
Latin Small Letter Open O
ɔ
Latin Small Letter Barred O
ɵ
Latin Small Letter Closed Omega
ɷ
Latin Small Letter Phi
ɸ
Latin Small Letter Q With Hook
ʠ
Latin Letter Small Capital R
ʀ
Latin Small Letter Turned R
ɹ
Latin Small Letter Turned R With Long Leg
ɺ
Latin Small Letter Turned R With Hook
ɻ
Latin Small Letter R With Long Leg
ɼ
Latin Small Letter R With Tail
ɽ
Latin Small Letter R With Fishhook
ɾ
Latin Small Letter Reversed R With Fishhook
ɿ
Latin Letter Small Capital Inverted R
ʁ
Latin Small Letter S With Hook
ʂ
Latin Small Letter Esh
ʃ
Latin Small Letter Squat Reversed Esh
ʅ
Latin Small Letter Esh With Curl
ʆ
Latin Small Letter Tc Digraph With Curl
ʨ
Latin Small Letter Ts Digraph
ʦ
Latin Small Letter Tesh Digraph
ʧ
Latin Small Letter T With Retroflex Hook
ʈ
Latin Small Letter Turned T
ʇ
Latin Capital Letter U
U
Latin Small Letter U Bar
ʉ
Latin Small Letter Turned H
ɥ
Latin Small Letter Turned H With Fishhook And Tail
ʯ
Latin Small Letter Turned M
ɯ
Latin Small Letter Turned M With Long Leg
ɰ
Latin Small Letter Upsilon
ʊ
Latin Small Letter V With Hook
ʋ
Latin Small Letter Turned V
ʌ
Latin Small Letter Turned W
ʍ
Latin Letter Small Capital Y
ʏ
Latin Small Letter Z With Retroflex Hook
ʐ
Latin Small Letter Z With Curl
ʑ
Latin Small Letter Ezh
ʒ
Latin Small Letter Ezh With Curl
ʓ
Latin Letter Glottal Stop
ʔ
Latin Letter Pharyngeal Voiced Fricative
ʕ
Latin Letter Glottal Stop With Stroke
ʡ
Latin Letter Reversed Glottal Stop With Stroke
ʢ
Latin Letter Inverted Glottal Stop
ʖ
Latin Letter Stretched C
ʗ
Latin Letter Bilabial Click
ʘ
Latin Letter Bilabial Percussive
ʬ
Latin Letter Bidental Percussive
ʭ
Digit Zero
0
Digit Two
2
Plus Sign
+

Độ chính xác trong Phát âm

Các Biểu tượng Bảng chữ cái Phiên âm cung cấp một biểu diễn chính xác về âm thanh, giúp người dùng đạt được sự phát âm chính xác trong các ngôn ngữ và ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.

Sự rõ ràng toàn cầu

Các biểu tượng tuân thủ bảng chữ cái phiên âm tiêu chuẩn, cung cấp cho người dùng một hệ thống hiểu biết và công nhận trên toàn thế giới để biểu diễn âm thanh, đảm bảo giao tiếp rõ ràng qua các rào cản ngôn ngữ.

Hỗ trợ học ngôn ngữ

Các biểu tượng này là công cụ giá trị cho người học ngôn ngữ, giúp họ nắm vững phát âm đúng và nâng cao hiểu biết về ngữ âm trong các ngôn ngữ khác nhau.

Chuẩn quân sự và hàng không

Các biểu tượng Bảng chữ cái Phiên âm, như Alpha, Bravo và Charlie, được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh quân sự và hàng không, đóng vai trò là một cách tiêu chuẩn và rõ ràng để truyền thông tin bằng giọng nói.

Giao tiếp hiệu quả

Trong môi trường chuyên nghiệp và kỹ thuật, các biểu tượng Bảng chữ cái Phiên âm giúp tạo điều kiện cho giao tiếp miệt mài, đảm bảo độ chính xác và sự rõ ràng, đặc biệt trong những tình huống giao tiếp chính xác là quan trọng, như truyền thông đài phát thanh và trung tâm cuộc gọi.